Dino Kids

Chữ 藩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

藩

Nghĩa
phiên, lãnh địa
Âm Hán Việt
phiên (phan)
Âm On
ハン han
Âm Kun
—
Số nét
18 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 18 nét của chữ 藩, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
えどじだいの だいみょうの りょうち。
Tiếng Anh
feudal domain
Tiếng Hàn
번 (영주의 땅) (번)
Tiếng Trung
藩、诸侯领地

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハン han · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 藩 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 藩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.