Chữ 申: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
申
- Nghĩa
- nói (khiêm nhường)
- Âm Hán Việt
- thân
- Âm On
- シン shin
- Âm Kun
- もう(す) mousu
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 田 bộ điền
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もうす。ていねいに いう。
- Tiếng Anh
- say (politely)
- Tiếng Hàn
- 말씀드리다 (신)
- Tiếng Trung
- 说(谦虚的说法)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シン shin · âm On · ít gặp
申告
khai báo
役所に 申告します。
Tôi khai báo với cơ quan hành chính.
もう(す) mousu · âm Kun
申す
nói (khiêm nhường)
山田と 申します。
Tôi tên là Yamada.
Tập viết chữ 申 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 申 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.