Chữ 畏: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
畏
- Nghĩa
- kính sợ
- Âm Hán Việt
- úy
- Âm On
- イ i
- Âm Kun
- おそ(れる) osoreru
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 田 bộ điền
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おそれ うやまう。
- Tiếng Anh
- awe, revere
- Tiếng Hàn
- 경외하다, 두려워하다 (외)
- Tiếng Trung
- 敬畏、畏惧
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イ i · âm On · ít gặp
畏敬
kính sợ
自然に 畏敬の 念を いだきます。
Tôi mang lòng kính sợ thiên nhiên.
おそ(れる) osoreru · âm Kun · ít gặp
畏れる
kính sợ
神を 畏れます。
Người ta kính sợ thần linh.
Tập viết chữ 畏 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 畏 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.