Dino Kids

Chữ 畜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

畜

Nghĩa
gia súc
Âm Hán Việt
súc (húc)
Âm On
チク chiku
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
田 bộ điền
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 畜, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かう どうぶつ。かちく。
Tiếng Anh
livestock
Tiếng Hàn
가축 (축)
Tiếng Trung
家畜、牲畜

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チク chiku · âm On

Tập viết chữ 畜 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 畜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.