Chữ 革: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
革
- Nghĩa
- da thuộc, đổi mới
- Âm Hán Việt
- cách (cức)
- Âm On
- カク kaku
- Âm Kun
- かわ kawa
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 革 bộ cách
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かわ。あらためる。
- Tiếng Anh
- leather, reform
- Tiếng Hàn
- 가죽, 바꾸다 (혁)
- Tiếng Trung
- 皮革、改革
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カク kaku · âm On
改革
cải cách
学校の しくみを 改革します。
Người ta cải cách cơ cấu nhà trường.
かわ kawa · âm Kun
革
da thuộc
革の さいふを 使って います。
Tôi dùng ví da.
Tập viết chữ 革 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 革 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.