Dino Kids

Chữ 痩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

痩

Nghĩa
gầy, ốm đi
Âm Hán Việt
sấu (xấu)
Âm On
ソウ sou
Âm Kun
や(せる) yaseru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
疒 bộ nạch
Level
Level 10 · hết THPT
Dạng cũ
瘦

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 痩, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やせる。
Tiếng Anh
get thin
Tiếng Hàn
여위다, 살이 빠지다 (수)
Tiếng Trung
瘦、变瘦 (瘦)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソウ sou · âm On · ít gặp

や(せる) yaseru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 痩 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 痩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.