Dino Kids

Chữ 腺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

腺

Nghĩa
tuyến (trong cơ thể)
Âm Hán Việt
tuyến
Âm On
セン sen
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 腺, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
からだの なかで しるを だす ところ。
Tiếng Anh
gland
Tiếng Hàn
샘 (선)
Tiếng Trung
腺

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セン sen · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 腺 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 腺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.