Dino Kids

Chữ 瘍: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

瘍

Nghĩa
nhọt, vết loét
Âm Hán Việt
dương
Âm On
ヨウ you
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
疒 bộ nạch
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 瘍, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
できもの。はれもの。
Tiếng Anh
sore, growth
Tiếng Hàn
종기, 헌데 (양)
Tiếng Trung
疮、溃疡 (疡)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヨウ you · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 瘍 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 瘍 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.