Dino Kids

Chữ 逐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

逐

Nghĩa
đuổi, lần lượt
Âm Hán Việt
trục
Âm On
チク chiku
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 逐, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おいはらう。ひとつずつ じゅんに。
Tiếng Anh
drive out, one by one
Tiếng Hàn
쫓다, 차례로 (축)
Tiếng Trung
驱逐、逐一

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チク chiku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 逐 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 逐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.