Chữ 退: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
退
- Nghĩa
- lùi lại, rời đi
- Âm Hán Việt
- thoái (thối)
- Âm On
- タイ tai
- Âm Kun
- しりぞ(く) shirizoku、しりぞ(ける) shirizokeru
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しりぞく。うしろへ さがる。
- Tiếng Anh
- step back, leave
- Tiếng Hàn
- 물러나다 (퇴)
- Tiếng Trung
- 后退、退出
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タイ tai · âm On
退場
rời sân, rời chỗ
けがで 退場しました。
Anh ấy rời sân vì chấn thương.
しりぞ(く) shirizoku · âm Kun · ít gặp
退く
lùi lại
一歩 うしろに 退きます。
Tôi lùi lại một bước.
しりぞ(ける) shirizokeru · âm Kun · ít gặp
退ける
đẩy lui
強い 相手を 退けました。
Chúng tôi đẩy lui đối thủ mạnh.
Tập viết chữ 退 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 退 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.