Chữ 盆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
盆
- Nghĩa
- khay, lễ Obon
- Âm Hán Việt
- bồn
- Âm On
- ボン bon
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 皿 bộ mãnh
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おぼん。おぼんの まつり。
- Tiếng Anh
- tray, Bon festival
- Tiếng Hàn
- 쟁반, 오봉 명절 (분)
- Tiếng Trung
- 托盘、盂兰盆节
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボン bon · âm On
盆地
lòng chảo
この 町は 盆地に あります。
Thị trấn này nằm trong lòng chảo.
Tập viết chữ 盆 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 盆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.