Chữ 訴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
訴
- Nghĩa
- kiện, kêu
- Âm Hán Việt
- tố
- Âm On
- ソ so
- Âm Kun
- うった(える) uttaeru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うったえる。
- Tiếng Anh
- sue, appeal
- Tiếng Hàn
- 고소하다, 호소하다 (소)
- Tiếng Trung
- 起诉、诉说 (诉)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソ so · âm On · ít gặp
訴訟
vụ kiện
訴訟の 記事を 読みます。
Tôi đọc bài báo về vụ kiện.
うった(える) uttaeru · âm Kun
訴える
kêu, tố cáo
体の いたみを 訴えます。
Bệnh nhân kêu đau.
Tập viết chữ 訴 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 訴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.