Dino Kids

Chữ 盛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

盛

Nghĩa
thịnh, xới đầy
Âm Hán Việt
thịnh (thình)
Âm On
セイ sei、ジョウ* jou
Âm Kun
も(る) moru、さか(る) sakaru、さか(ん) sakan
Số nét
11 nét
Bộ thủ
皿 bộ mãnh
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 盛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さかん。うつわに もる。
Tiếng Anh
lively, heap up
Tiếng Hàn
왕성하다, 담다 (성)
Tiếng Trung
兴盛、盛饭

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On · ít gặp

も(る) moru · âm Kun

さか(る) sakaru · âm Kun · ít gặp

さか(ん) sakan · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 盛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 盛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.