Chữ 盛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
盛
- Nghĩa
- thịnh, xới đầy
- Âm Hán Việt
- thịnh (thình)
- Âm On
- セイ sei、ジョウ* jou
- Âm Kun
- も(る) moru、さか(る) sakaru、さか(ん) sakan
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 皿 bộ mãnh
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さかん。うつわに もる。
- Tiếng Anh
- lively, heap up
- Tiếng Hàn
- 왕성하다, 담다 (성)
- Tiếng Trung
- 兴盛、盛饭
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On · ít gặp
盛大
long trọng, hoành tráng
盛大な 式が 開かれました。
Buổi lễ diễn ra long trọng.
も(る) moru · âm Kun
盛る
xới, chất đầy
皿に ごはんを 盛ります。
Tôi xới cơm ra đĩa.
さか(る) sakaru · âm Kun · ít gặp
燃え盛る
cháy rừng rực
たき火が 燃え盛って います。
Đống lửa đang cháy rừng rực.
さか(ん) sakan · âm Kun
盛ん
thịnh, sôi nổi
この 町は 漁業が 盛んです。
Thị trấn này nghề cá rất phát triển.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 盛 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 盛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.