Chữ 除: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
除
- Nghĩa
- loại bỏ, trừ
- Âm Hán Việt
- trừ
- Âm On
- ジョ jo、ジ* ji
- Âm Kun
- のぞ(く) nozoku
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 阜 bộ phụ
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- のぞく。とりさる。
- Tiếng Anh
- remove, take away
- Tiếng Hàn
- 없애다, 빼다 (제)
- Tiếng Trung
- 除去、去掉
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョ jo · âm On
そう除
quét dọn
毎日 教室を そう除します。
Ngày nào chúng em cũng dọn lớp.
のぞ(く) nozoku · âm Kun
除く
loại bỏ
畑の 石を 除きます。
Tôi nhặt đá ra khỏi ruộng.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 除 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 除 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.