Chữ 盲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
盲
- Nghĩa
- mù
- Âm Hán Việt
- manh
- Âm On
- モウ mou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 目 bộ mục
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- めが みえない こと。
- Tiếng Anh
- blind
- Tiếng Hàn
- 눈이 멀다, 맹목 (맹)
- Tiếng Trung
- 失明、盲目
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
モウ mou · âm On · ít gặp
盲点
điểm mù
計画の 盲点に 気づきました。
Tôi nhận ra điểm mù của kế hoạch.
Tập viết chữ 盲 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 盲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.