Dino Kids

Chữ 省: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

省

Nghĩa
lược bỏ, tự xét lại
Âm Hán Việt
tỉnh
Âm On
セイ sei、ショウ shou
Âm Kun
かえり(みる) kaerimiru、はぶ(く) habuku
Số nét
9 nét
Bộ thủ
目 bộ mục
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 省, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はぶく。かえりみる。
Tiếng Anh
leave out, reflect
Tiếng Hàn
덜다, 돌아보다 (생·성)
Tiếng Trung
省略、反省

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On

ショウ shou · âm On · ít gặp

かえり(みる) kaerimiru · âm Kun · ít gặp

はぶ(く) habuku · âm Kun

Tập viết chữ 省 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 省 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.