Chữ 省: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
省
- Nghĩa
- lược bỏ, tự xét lại
- Âm Hán Việt
- tỉnh
- Âm On
- セイ sei、ショウ shou
- Âm Kun
- かえり(みる) kaerimiru、はぶ(く) habuku
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 目 bộ mục
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はぶく。かえりみる。
- Tiếng Anh
- leave out, reflect
- Tiếng Hàn
- 덜다, 돌아보다 (생·성)
- Tiếng Trung
- 省略、反省
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On
反省
tự kiểm điểm
失敗を 反省します。
Tôi tự kiểm điểm về thất bại.
ショウ shou · âm On · ít gặp
文部省
Bộ Giáo dục (tên cũ)
むかしの 文部省の 話です。
Đây là chuyện về Bộ Giáo dục ngày trước.
かえり(みる) kaerimiru · âm Kun · ít gặp
省みる
nhìn lại mình
自分の 行いを 省みます。
Tôi nhìn lại việc mình đã làm.
はぶ(く) habuku · âm Kun
省く
lược bỏ
むだな 部分を 省きます。
Tôi lược bỏ phần thừa.
Tập viết chữ 省 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 省 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.