Chữ 真: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
真
- Nghĩa
- thật, chính giữa
- Âm Hán Việt
- chân
- Âm On
- シン shin
- Âm Kun
- ま ma
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 目 bộ mục
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 眞
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほんとう。まんなか。
- Tiếng Anh
- true, middle
- Tiếng Hàn
- 참, 한가운데 (진)
- Tiếng Trung
- 真、正中
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シン shin · âm On
真実
sự thật
真実を 話して ください。
Xin hãy nói sự thật.
ま ma · âm Kun
真ん中
chính giữa
へやの 真ん中に 立ちます。
Tôi đứng giữa phòng.
Tập viết chữ 真 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 真 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.