Dino Kids

Chữ 緒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

緒

Nghĩa
sợi dây, mối (cảm xúc)
Âm Hán Việt
tự
Âm On
ショ sho、チョ* cho
Âm Kun
お o
Số nét
14 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
緖

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 緒, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひも。おもいの いとぐち。
Tiếng Anh
cord, thread (of feeling)
Tiếng Hàn
끈, 실마리 (서)
Tiếng Trung
绳带、思绪 (绪)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショ sho · âm On · ít gặp

お o · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 緒 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 緒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.