Chữ 緒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
緒
- Nghĩa
- sợi dây, mối (cảm xúc)
- Âm Hán Việt
- tự
- Âm On
- ショ sho、チョ* cho
- Âm Kun
- お o
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 緖
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひも。おもいの いとぐち。
- Tiếng Anh
- cord, thread (of feeling)
- Tiếng Hàn
- 끈, 실마리 (서)
- Tiếng Trung
- 绳带、思绪 (绪)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショ sho · âm On · ít gặp
由緒
lai lịch lâu đời
由緒ある お寺を 訪ねます。
Tôi tới thăm một ngôi chùa có lịch sử lâu đời.
お o · âm Kun · ít gặp
鼻緒
quai guốc
げたの 鼻緒が 切れました。
Quai guốc bị đứt.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 緒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 緒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.