Dino Kids

Chữ 睦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

睦

Nghĩa
hoà thuận, thân thiết
Âm Hán Việt
mục
Âm On
ボク boku
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
目 bộ mục
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 睦, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なかよく する。
Tiếng Anh
friendly, harmonious
Tiếng Hàn
화목하다, 사이좋다 (목)
Tiếng Trung
和睦、亲近

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボク boku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 睦 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 睦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.