Dino Kids

Chữ 硝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

硝

Nghĩa
diêm tiêu, thuỷ tinh
Âm Hán Việt
tiêu
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
石 bộ thạch
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 硝, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かやくの もとに なる もの。ガラス。
Tiếng Anh
niter, glass
Tiếng Hàn
초석, 유리 (초)
Tiếng Trung
硝石、玻璃

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 硝 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 硝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.