Chữ 醸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
醸
- Nghĩa
- ủ (rượu), tạo ra
- Âm Hán Việt
- nhưỡng (nhường)
- Âm On
- ジョウ jou
- Âm Kun
- かも(す) kamosu
- Số nét
- 20 nét
- Bộ thủ
- 酉 bộ dậu
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 釀
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おさけや みそを つくる。ふんいきを つくりだす。
- Tiếng Anh
- brew, create (a mood)
- Tiếng Hàn
- 빚다, 자아내다 (양)
- Tiếng Trung
- 酿造、酿成 (酿)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョウ jou · âm On · ít gặp
醸造
ủ men, nấu rượu
みそを 醸造する 工場です。
Đây là xưởng ủ tương miso.
かも(す) kamosu · âm Kun · ít gặp
醸す
tạo ra (không khí)
しずかな 雰囲気を 醸します。
Nó tạo nên bầu không khí tĩnh lặng.
Tập viết chữ 醸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 醸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.