Chữ 碑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
碑
- Nghĩa
- bia đá
- Âm Hán Việt
- bi
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 石 bộ thạch
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 碑
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もじを ほった いし。いしぶみ。
- Tiếng Anh
- stone monument
- Tiếng Hàn
- 비석 (비)
- Tiếng Trung
- 石碑、碑
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On · ít gặp
記念碑
bia kỷ niệm
公園に 記念碑が 立って います。
Trong công viên có tấm bia kỷ niệm.
Tập viết chữ 碑 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 碑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.