Dino Kids

Chữ 糖: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

糖

Nghĩa
đường (ăn)
Âm Hán Việt
đường
Âm On
トウ tou
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
米 bộ mễ
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 糖, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あまい さとう。
Tiếng Anh
sugar
Tiếng Hàn
설탕, 당 (당·탕)
Tiếng Trung
糖

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トウ tou · âm On

Tập viết chữ 糖 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 糖 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.