Chữ 示: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
示
- Nghĩa
- chỉ ra, cho thấy
- Âm Hán Việt
- thị (kỳ)
- Âm On
- ジ ji、シ shi
- Âm Kun
- しめ(す) shimesu
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 示 bộ thị
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しめす。みせる。
- Tiếng Anh
- show, point out
- Tiếng Hàn
- 보이다, 가리키다 (시)
- Tiếng Trung
- 表示、指出
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジ ji · âm On
表示
hiển thị
画面に 時間が 表示されます。
Màn hình hiển thị giờ.
しめ(す) shimesu · âm Kun
示す
chỉ ra
地図で 場所を 示します。
Tôi chỉ địa điểm trên bản đồ.
Tập viết chữ 示 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 示 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.