Dino Kids

Chữ 紺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

紺

Nghĩa
màu xanh than
Âm Hán Việt
cám
Âm On
コン kon
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 紺, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こい あおいろ。
Tiếng Anh
navy blue
Tiếng Hàn
남색, 감색 (감)
Tiếng Trung
藏青色、深蓝色 (绀)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コン kon · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 紺 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 紺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.