Chữ 神: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
神
- Nghĩa
- thần
- Âm Hán Việt
- thần
- Âm On
- シン shin、ジン jin
- Âm Kun
- かみ kami、かん* kan、こう* kou
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 示 bộ thị
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 神
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かみさま。
- Tiếng Anh
- god, spirit
- Tiếng Hàn
- 신, 신령 (신)
- Tiếng Trung
- 神、神明
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シン shin · âm On
神話
thần thoại
神話の 本を 読みます。
Tôi đọc sách thần thoại.
ジン jin · âm On
神社
đền thờ Thần đạo
神社で おまいりを します。
Tôi đi lễ ở đền.
かみ kami · âm Kun
神
vị thần
山の 神に おいのりします。
Người ta cầu khấn vị thần núi.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 神 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 神 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.