Dino Kids

Chữ 禍: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

禍

Nghĩa
tai hoạ
Âm Hán Việt
họa
Âm On
カ ka
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
示 bộ thị
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
禍

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 禍, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わざわい。ふこうな できごと。
Tiếng Anh
disaster, misfortune
Tiếng Hàn
재앙, 화 (화)
Tiếng Trung
灾祸、祸 (祸)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カ ka · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 禍 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 禍 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.