Chữ 閉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
閉
- Nghĩa
- đóng, khép
- Âm Hán Việt
- bế
- Âm On
- ヘイ hei
- Âm Kun
- と(じる) tojiru、と(ざす) tozasu、し(める) shimeru、し(まる) shimaru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 門 bộ môn
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しめる。とじる。
- Tiếng Anh
- close, shut
- Tiếng Hàn
- 닫다 (폐)
- Tiếng Trung
- 关、关闭 (闭)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヘイ hei · âm On
閉店
đóng cửa hàng
この 店は 九時に 閉店します。
Cửa hàng này đóng cửa lúc chín giờ.
と(じる) tojiru · âm Kun
閉じる
khép lại
本を 閉じて 目を つぶります。
Tôi gấp sách rồi nhắm mắt.
と(ざす) tozasu · âm Kun · ít gặp
閉ざす
bị bịt kín
雪で 道が 閉ざされました。
Tuyết bịt kín con đường.
し(める) shimeru · âm Kun
閉める
đóng
さむいので まどを 閉めます。
Lạnh nên tôi đóng cửa sổ.
し(まる) shimaru · âm Kun
閉まる
khép lại (tự động)
電車の ドアが 閉まりました。
Cửa tàu đã đóng.
Tập viết chữ 閉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 閉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.