Dino Kids

Chữ 閉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

閉

Nghĩa
đóng, khép
Âm Hán Việt
bế
Âm On
ヘイ hei
Âm Kun
と(じる) tojiru、と(ざす) tozasu、し(める) shimeru、し(まる) shimaru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
門 bộ môn
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 閉, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しめる。とじる。
Tiếng Anh
close, shut
Tiếng Hàn
닫다 (폐)
Tiếng Trung
关、关闭 (闭)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヘイ hei · âm On

と(じる) tojiru · âm Kun

と(ざす) tozasu · âm Kun · ít gặp

し(める) shimeru · âm Kun

し(まる) shimaru · âm Kun

Tập viết chữ 閉 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 閉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.