Chữ 稚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
稚
- Nghĩa
- non nớt, nhỏ
- Âm Hán Việt
- trĩ
- Âm On
- チ chi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 禾 bộ hòa
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おさない。こどもっぽい。
- Tiếng Anh
- young, childish
- Tiếng Hàn
- 어리다, 유치하다 (치)
- Tiếng Trung
- 幼小、幼稚
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チ chi · âm On
幼稚園
trường mẫu giáo
妹は 幼稚園に 通います。
Em gái tôi học mẫu giáo.
Tập viết chữ 稚 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 稚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.