Dino Kids

Chữ 稲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

稲

Nghĩa
cây lúa
Âm Hán Việt
đạo
Âm On
トウ tou
Âm Kun
いね ine、いな* ina
Số nét
14 nét
Bộ thủ
禾 bộ hòa
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
稻

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 稲, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いね。おこめの なる くさ。
Tiếng Anh
rice plant
Tiếng Hàn
벼 (도)
Tiếng Trung
稻子、水稻 (稻)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トウ tou · âm On · ít gặp

いね ine · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 稲 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 稲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.