Chữ 稼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
稼
- Nghĩa
- kiếm tiền, làm việc
- Âm Hán Việt
- giá
- Âm On
- カ ka
- Âm Kun
- かせ(ぐ) kasegu
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 禾 bộ hòa
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はたらいて おかねを える。
- Tiếng Anh
- earn, work
- Tiếng Hàn
- 벌다, 일하다 (가)
- Tiếng Trung
- 挣钱、工作
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On · ít gặp
稼働
vận hành
機械が 一日中 稼働します。
Máy chạy suốt cả ngày.
かせ(ぐ) kasegu · âm Kun · ít gặp
稼ぐ
kiếm tiền
働いて お金を 稼ぎます。
Tôi đi làm kiếm tiền.
Tập viết chữ 稼 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 稼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.