Chữ 稽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
稽
- Nghĩa
- suy xét, luyện tập
- Âm Hán Việt
- kê (khể)
- Âm On
- ケイ kei
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 禾 bộ hòa
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よく かんがえる。けいこを する。
- Tiếng Anh
- consider, practice
- Tiếng Hàn
- 헤아리다, 익히다 (계)
- Tiếng Trung
- 考查、练习
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケイ kei · âm On · ít gặp
稽古
luyện tập (võ, nghệ)
毎日 剣道の 稽古を します。
Ngày nào tôi cũng tập kiếm đạo.
Tập viết chữ 稽 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 稽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.