Chữ 穏: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
穏
- Nghĩa
- êm đềm, yên ổn
- Âm Hán Việt
- ổn (ủn)
- Âm On
- オン on
- Âm Kun
- おだ(やか) odayaka
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 禾 bộ hòa
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 穩
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おだやか。しずかで おちついて いる。
- Tiếng Anh
- calm, peaceful
- Tiếng Hàn
- 평온하다, 온화하다 (온)
- Tiếng Trung
- 平稳、温和 (稳)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
オン on · âm On · ít gặp
平穏
yên bình
平穏な 毎日を すごします。
Tôi sống những ngày yên bình.
おだ(やか) odayaka · âm Kun
穏やか
êm đềm
今日は 穏やかな 天気です。
Hôm nay thời tiết êm dịu.
Tập viết chữ 穏 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 穏 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.