Dino Kids

Chữ 穫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

穫

Nghĩa
thu hoạch, gặt
Âm Hán Việt
hoạch
Âm On
カク kaku
Âm Kun
—
Số nét
18 nét
Bộ thủ
禾 bộ hòa
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 18 nét của chữ 穫, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とりいれる。さくもつを かりとる。
Tiếng Anh
harvest
Tiếng Hàn
거두다, 수확하다 (확)
Tiếng Trung
收获、收割 (获)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カク kaku · âm On

Tập viết chữ 穫 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 穫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.