Dino Kids

Chữ 裁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

裁

Nghĩa
cắt (vải), phân xử
Âm Hán Việt
tài
Âm On
サイ sai
Âm Kun
た(つ) tatsu、さば(く) sabaku
Số nét
12 nét
Bộ thủ
衣 bộ y
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 裁, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ぬのを たつ。よしあしを きめる。
Tiếng Anh
cut, judge
Tiếng Hàn
자르다, 판단하다 (재)
Tiếng Trung
裁剪、判决

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サイ sai · âm On

た(つ) tatsu · âm Kun · ít gặp

さば(く) sabaku · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 裁 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 裁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.