Chữ 裁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
裁
- Nghĩa
- cắt (vải), phân xử
- Âm Hán Việt
- tài
- Âm On
- サイ sai
- Âm Kun
- た(つ) tatsu、さば(く) sabaku
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 衣 bộ y
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぬのを たつ。よしあしを きめる。
- Tiếng Anh
- cut, judge
- Tiếng Hàn
- 자르다, 판단하다 (재)
- Tiếng Trung
- 裁剪、判决
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サイ sai · âm On
裁判
xét xử
社会科で 裁判の しくみを 学びます。
Giờ xã hội chúng em học về toà án.
た(つ) tatsu · âm Kun · ít gặp
裁つ
cắt (vải)
はさみで 布を 裁ちます。
Tôi cắt vải bằng kéo.
さば(く) sabaku · âm Kun · ít gặp
裁く
phân xử
どちらが 正しいか 裁きます。
Người ta phân xử ai đúng ai sai.
Tập viết chữ 裁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 裁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.