Dino Kids

Chữ 麻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

麻

Nghĩa
cây gai, tê dại
Âm Hán Việt
ma
Âm On
マ ma
Âm Kun
あさ asa
Số nét
11 nét
Bộ thủ
麻 bộ ma
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 麻, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あさ。しびれて かんじなく なる。
Tiếng Anh
hemp, numb
Tiếng Hàn
삼, 마비되다 (마)
Tiếng Trung
麻(植物)、麻木

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

マ ma · âm On · ít gặp

あさ asa · âm Kun

Tập viết chữ 麻 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 麻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.