Dino Kids

Chữ 豆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

豆

Nghĩa
hạt đậu
Âm Hán Việt
đậu (dấu)
Âm On
トウ tou、ズ* zu
Âm Kun
まめ mame
Số nét
7 nét
Bộ thủ
豆 bộ đậu
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 豆, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まめ。
Tiếng Anh
bean
Tiếng Hàn
콩 (두)
Tiếng Trung
豆子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トウ tou · âm On · ít gặp

まめ mame · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 豆 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 豆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.