Chữ 給: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
給
- Nghĩa
- cấp cho, phát
- Âm Hán Việt
- cấp
- Âm On
- キュウ kyuu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あたえる。くばる。
- Tiếng Anh
- supply, give
- Tiếng Hàn
- 주다, 공급하다 (급)
- Tiếng Trung
- 供给、发给 (给)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キュウ kyuu · âm On
給食
bữa ăn ở trường
学校の 給食を 食べます。
Chúng em ăn bữa trưa ở trường.
Tập viết chữ 給 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 給 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.