Chữ 錬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
錬
- Nghĩa
- luyện, rèn
- Âm Hán Việt
- luyện (chương, rèn)
- Âm On
- レン ren
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 鍊
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きんぞくを ねって よく する。きたえる。
- Tiếng Anh
- refine, train
- Tiếng Hàn
- 불리다, 단련하다 (동)
- Tiếng Trung
- 冶炼、锻炼 (炼)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
レン ren · âm On · ít gặp
鍛錬
rèn luyện
毎日の 鍛錬が 力に なります。
Rèn luyện mỗi ngày sẽ thành sức mạnh.
Tập viết chữ 錬 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 錬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.