Dino Kids

Chữ 籠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

籠

Nghĩa
cái giỏ, ở lì trong
Âm Hán Việt
lung (lộng)
Âm On
ロウ rou
Âm Kun
こ(もる) komoru、かご kago
Số nét
22 nét
Bộ thủ
竹 bộ trúc
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 22 nét của chữ 籠, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かご。なかに こもる。
Tiếng Anh
basket, shut oneself in
Tiếng Hàn
바구니, 틀어박히다 (농·롱)
Tiếng Trung
笼子、闭门不出 (笼)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ロウ rou · âm On · ít gặp

こ(もる) komoru · âm Kun · ít gặp

かご kago · âm Kun

Tập viết chữ 籠 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 籠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.