Chữ 賛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
賛
- Nghĩa
- tán thành, khen ngợi
- Âm Hán Việt
- tán
- Âm On
- サン san
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 贊
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よいと みとめる。ほめる。
- Tiếng Anh
- agree, praise
- Tiếng Hàn
- 찬성하다, 칭찬하다 (찬)
- Tiếng Trung
- 赞成、称赞 (赞)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サン san · âm On
賛成
tán thành
わたしは その 案に 賛成します。
Tôi tán thành đề xuất đó.
Tập viết chữ 賛 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 賛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.