Dino Kids

Chữ 粘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

粘

Nghĩa
dính, dai dẳng
Âm Hán Việt
niêm
Âm On
ネン nen
Âm Kun
ねば(る) nebaru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
米 bộ mễ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 粘, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ねばねば する。ねばる。
Tiếng Anh
sticky, hold on
Tiếng Hàn
끈적하다, 끈질기다 (점)
Tiếng Trung
粘、坚持

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ネン nen · âm On · ít gặp

ねば(る) nebaru · âm Kun

Tập viết chữ 粘 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 粘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.