Dino Kids

Chữ 紀: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

紀

Nghĩa
thời kỳ, ghi chép
Âm Hán Việt
kỷ
Âm On
キ ki
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 紀, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
としの くぎり。かきしるす。
Tiếng Anh
era, record
Tiếng Hàn
시대, 기록 (기)
Tiếng Trung
年代、记录 (纪)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キ ki · âm On

Tập viết chữ 紀 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 紀 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.