Chữ 紀: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
紀
- Nghĩa
- thời kỳ, ghi chép
- Âm Hán Việt
- kỷ
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- としの くぎり。かきしるす。
- Tiếng Anh
- era, record
- Tiếng Hàn
- 시대, 기록 (기)
- Tiếng Trung
- 年代、记录 (纪)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
世紀
thế kỷ
わたしは 二十一世紀に 生まれました。
Tôi sinh ra ở thế kỷ hai mươi mốt.
Tập viết chữ 紀 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 紀 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.