Dino Kids

Chữ 紅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

紅

Nghĩa
đỏ thắm
Âm Hán Việt
hồng
Âm On
コウ kou、ク* ku
Âm Kun
べに beni、くれない kurenai
Số nét
9 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 紅, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あざやかな あか。べに。
Tiếng Anh
crimson, deep red
Tiếng Hàn
붉은색, 다홍 (홍)
Tiếng Trung
红、深红 (红)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

べに beni · âm Kun · ít gặp

くれない kurenai · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 紅 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 紅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.