Chữ 紅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
紅
- Nghĩa
- đỏ thắm
- Âm Hán Việt
- hồng
- Âm On
- コウ kou、ク* ku
- Âm Kun
- べに beni、くれない kurenai
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あざやかな あか。べに。
- Tiếng Anh
- crimson, deep red
- Tiếng Hàn
- 붉은색, 다홍 (홍)
- Tiếng Trung
- 红、深红 (红)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
紅茶
hồng trà
午後に 紅茶を 飲みます。
Buổi chiều tôi uống hồng trà.
べに beni · âm Kun · ít gặp
紅
phẩm đỏ
ほおに 紅を さします。
Cô ấy đánh phấn hồng lên má.
くれない kurenai · âm Kun · ít gặp
紅
màu đỏ thẫm
空が 紅に そまりました。
Bầu trời nhuốm đỏ thẫm.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 紅 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 紅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.