Chữ 純: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
純
- Nghĩa
- thuần khiết, trong sạch
- Âm Hán Việt
- thuần (chuẩn, đồn, truy)
- Âm On
- ジュン jun
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まじりけが ない。
- Tiếng Anh
- pure
- Tiếng Hàn
- 순수하다 (순·준)
- Tiếng Trung
- 纯、纯粹 (纯)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュン jun · âm On
単純
đơn giản
しくみは 単純です。
Cơ chế rất đơn giản.
Tập viết chữ 純 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 純 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.