Dino Kids

Chữ 細: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

細

Nghĩa
mảnh, nhỏ
Âm Hán Việt
tế
Âm On
サイ sai
Âm Kun
ほそ(い) hosoi、ほそ(る) hosoru、こま(か) komaka、こま(かい) komakai
Số nét
11 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 細, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほそい。こまかい。
Tiếng Anh
thin, tiny
Tiếng Hàn
가늘다, 잘다 (세)
Tiếng Trung
细、细小 (细)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サイ sai · âm On · ít gặp

ほそ(い) hosoi · âm Kun

ほそ(る) hosoru · âm Kun · ít gặp

こま(か) komaka · âm Kun

こま(かい) komakai · âm Kun

Tập viết chữ 細 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 細 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.