Chữ 読: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
読
- Nghĩa
- đọc
- Âm Hán Việt
- độc (đậu)
- Âm On
- ドク doku、トク toku、トウ* tou
- Âm Kun
- よ(む) yomu
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 讀
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よむ。
- Tiếng Anh
- read
- Tiếng Hàn
- 읽다 (독·두)
- Tiếng Trung
- 读
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ドク doku · âm On
読書
việc đọc sách
秋は 読書の 時間が ふえます。
Mùa thu thời gian đọc sách nhiều hơn.
トク toku · âm On · ít gặp
読本
sách tập đọc
古い 読本を 見つけました。
Tôi tìm thấy quyển sách tập đọc cũ.
よ(む) yomu · âm Kun
読む
đọc
毎日 本を 読みます。
Ngày nào tôi cũng đọc sách.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 読 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 読 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.