Chữ 遮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
遮
- Nghĩa
- che chắn, cắt ngang
- Âm Hán Việt
- già
- Âm On
- シャ sha
- Âm Kun
- さえぎ(る) saegiru
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さえぎる。じゃまを して とめる。
- Tiếng Anh
- block, interrupt
- Tiếng Hàn
- 가리다, 막다 (차)
- Tiếng Trung
- 遮挡、拦住
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャ sha · âm On · ít gặp
遮断
chặn, ngắt
ふみきりが 遮断されます。
Barie đường tàu hạ xuống.
さえぎ(る) saegiru · âm Kun · ít gặp
遮る
che chắn
カーテンで 光を 遮ります。
Tôi kéo rèm che ánh sáng.
Tập viết chữ 遮 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 遮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.