Dino Kids

Chữ 訂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

訂

Nghĩa
sửa lại, đính chính
Âm Hán Việt
đính
Âm On
テイ tei
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
言 bộ ngôn
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 訂, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まちがいを なおす。
Tiếng Anh
correct, revise
Tiếng Hàn
바로잡다, 고치다 (정)
Tiếng Trung
订正、修订 (订)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テイ tei · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 訂 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 訂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.