Dino Kids

Chữ 露: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

露

Nghĩa
sương, để lộ
Âm Hán Việt
lộ
Âm On
ロ ro、ロウ* rou
Âm Kun
つゆ tsuyu
Số nét
21 nét
Bộ thủ
雨 bộ vũ
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 21 nét của chữ 露, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つゆ。あらわに なる。
Tiếng Anh
dew, expose
Tiếng Hàn
이슬, 드러나다 (노·로)
Tiếng Trung
露水、露出

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ロ ro · âm On · ít gặp

つゆ tsuyu · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 露 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 露 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.